Khối THCS · Hằng đẳng thức · Phân thức · Thalès · Đồng dạngLớp 8
CHỦ ĐỀ 01 · ĐẠI SỐ
Hằng đẳng thức đáng nhớ
Lớp 8 · 2 thẻ kiến thức
Bảy hằng đẳng thức
- $(A+B)^2$ $=A^2+2AB+B^2$
- $(A-B)^2$ $=A^2-2AB+B^2$
- $A^2-B^2$ $=(A-B)(A+B)$
- $(A+B)^3$ $=A^3+3A^2B+3AB^2+B^3$
- $(A-B)^3$ $=A^3-3A^2B+3AB^2-B^3$
- $A^3+B^3$ $=(A+B)(A^2-AB+B^2)$
- $A^3-B^3$ $=(A-B)(A^2+AB+B^2)$
Ứng dụng
- Tính nhanh: $101^2$ $=(100+1)^2$ $=10201$; $\ 49\cdot51$ $=50^2-1$ $=2499$.
- Phân tích đa thức thành nhân tử: $x^2-6x+9=(x-3)^2$.
- Tìm GTNN: $x^2-4x+7$ $=(x-2)^2+3$ $\ge3$, dấu bằng khi $x=2$.