Lớp 4

Lớp 4Tổng và hiệu

Hai thùng dầu

Hai thùng chứa tổng cộng 120 lít dầu. Thùng thứ nhất chứa nhiều hơn thùng thứ hai 20 lít. Hỏi mỗi thùng chứa bao nhiêu lít dầu?

Xem lời giảiẨn lời giải

Số lớn $=$ (Tổng $+$ Hiệu) $:2$, số bé $=$ (Tổng $-$ Hiệu) $:2$.

  • Thùng thứ nhất: $(120+20):2=70$ (lít).
  • Thùng thứ hai: $(120-20):2=50$ (lít).
MẹoThử lại: $70+50=120$ và $70-50=20$.
✓ Đáp án: Thùng I: 70 lít; thùng II: 50 lít

Lớp 5

Lớp 5Toán chuyển động

Tính vận tốc ô tô

Một ô tô khởi hành lúc 7 giờ 30 phút và đến nơi lúc 10 giờ 15 phút, dọc đường nghỉ 15 phút. Quãng đường dài 100 km. Tính vận tốc của ô tô.

Xem lời giảiẨn lời giải

Thời gian đi $=$ Thời điểm đến $-$ Thời điểm khởi hành $-$ Thời gian nghỉ:

$\displaystyle 10\text{ giờ }15\text{ phút}$ $\displaystyle -7\text{ giờ }30\text{ phút}$ $\displaystyle -15\text{ phút}$ $\displaystyle =2\text{ giờ }30\text{ phút}$ $\displaystyle =2{,}5\text{ giờ}$

Vận tốc: $v$ $=s:t$ $=100:2{,}5$ $=40$ (km/giờ).

✓ Đáp án: 40 km/giờ

Lớp 6

Lớp 6ƯCLN

Chia đều bút và vở thành các phần quà

Cô giáo có 24 chiếc bút và 36 quyển vở, muốn chia đều vào các phần quà sao cho số bút và số vở trong mỗi phần như nhau. Có thể chia được nhiều nhất bao nhiêu phần quà? Khi đó mỗi phần có bao nhiêu bút, bao nhiêu vở?

Xem lời giảiẨn lời giải

Số phần quà là ước chung của 24 và 36, nhiều nhất nên là ƯCLN$(24,36)$. $24=2^3\cdot3$; $\ 36=2^2\cdot3^2$ nên ƯCLN$(24,36)$ $=2^2\cdot3$ $=12$. Mỗi phần có $24:12=2$ bút và $36:12=3$ vở.

✓ Đáp án: 12 phần quà; mỗi phần 2 bút, 3 vở

Lớp 7

Lớp 7Dãy tỉ số bằng nhau

Ba lớp trồng cây theo tỉ lệ

Ba lớp 7A, 7B, 7C trồng được tổng cộng 120 cây. Số cây của ba lớp tỉ lệ với $3;4;5$. Tính số cây mỗi lớp trồng được.

Xem lời giảiẨn lời giải

Gọi số cây của ba lớp là $x,y,z$ ($x,y,z\in\mathbb N^*$). Ta có $\dfrac x3$ $=\dfrac y4$ $=\dfrac z5$ và $x+y+z=120$. Theo tính chất dãy tỉ số bằng nhau:

$\displaystyle \frac x3$ $\displaystyle =\frac y4$ $\displaystyle =\frac z5$ $\displaystyle =\frac{x+y+z}{3+4+5}$ $\displaystyle =\frac{120}{12}$ $\displaystyle =10$

Suy ra $x=30$, $y=40$, $z=50$.

✓ Đáp án: 7A: 30 cây; 7B: 40 cây; 7C: 50 cây

Lớp 8

Lớp 8Định lí Thalès

Tính độ dài đoạn thẳng nhờ Thalès

Cho $\triangle ABC$ có $DE\parallel BC$ ($D\in AB$, $E\in AC$). Biết $AD=4$ cm, $DB=2$ cm, $AC=9$ cm, $BC=12$ cm. Tính $AE$ và $DE$.

Xem lời giảiẨn lời giải

$AB=AD+DB=6$ cm. Vì $DE\parallel BC$, theo định lí Thalès:

$\displaystyle \frac{AD}{AB}$ $\displaystyle =\frac{AE}{AC}$ $\displaystyle \Rightarrow\frac46$ $\displaystyle =\frac{AE}9$ $\displaystyle \Rightarrow AE$ $\displaystyle =6\text{ cm}$

Theo hệ quả của định lí Thalès:

$\displaystyle \frac{DE}{BC}$ $\displaystyle =\frac{AD}{AB}$ $\displaystyle =\frac23$ $\displaystyle \Rightarrow DE$ $\displaystyle =\frac23\cdot12$ $\displaystyle =8\text{ cm}$
✓ Đáp án: $AE=6$ cm; $DE=8$ cm

Lớp 9 · Thi vào 10

Lớp 9Rút gọn biểu thức

Rút gọn biểu thức chứa căn và tìm $x$

Cho biểu thức $P$ $=\dfrac{\sqrt x+1}{\sqrt x-2}$ $+\dfrac{2\sqrt x}{\sqrt x+2}$ $+\dfrac{2+5\sqrt x}{4-x}$ với $x\ge 0,\ x\ne 4$.

  • a) Rút gọn $P$.
  • b) Tìm $x$ để $P=2$.
Xem lời giảiẨn lời giải

a) Mẫu chung $x-4$ $=(\sqrt x-2)(\sqrt x+2)$. Viết $\dfrac{2+5\sqrt x}{4-x}$ $=-\dfrac{2+5\sqrt x}{x-4}$:

$\displaystyle P$ $\displaystyle =\frac{(\sqrt x+1)(\sqrt x+2)+2\sqrt x(\sqrt x-2)-(2+5\sqrt x)}{x-4}$
$\displaystyle =\frac{x+3\sqrt x+2+2x-4\sqrt x-2-5\sqrt x}{x-4}$ $\displaystyle =\frac{3x-6\sqrt x}{x-4}$
$\displaystyle =\frac{3\sqrt x(\sqrt x-2)}{(\sqrt x-2)(\sqrt x+2)}$ $\displaystyle =\frac{3\sqrt x}{\sqrt x+2}$

b) $\dfrac{3\sqrt x}{\sqrt x+2}$ $=2\iff 3\sqrt x$ $=2\sqrt x+4\iff\sqrt x$ $=4\iff x$ $=16$ (thỏa điều kiện).

✓ Đáp án: $P=\dfrac{3\sqrt x}{\sqrt x+2}$; $x=16$
Lớp 9Hệ thức Vi-ét

Tìm $m$ theo điều kiện của hai nghiệm

Cho phương trình $x^2-2(m+1)x+m^2+3$ $=0$ ($m$ là tham số). Tìm $m$ để phương trình có hai nghiệm $x_1,x_2$ thỏa mãn $x_1^2+x_2^2=10$.

Xem lời giảiẨn lời giải

Điều kiện có nghiệm: $\Delta'$ $=(m+1)^2-(m^2+3)$ $=2m-2$ $\ge 0\iff m$ $\ge 1$. Theo Vi-ét: $x_1+x_2=2(m+1)$, $x_1x_2=m^2+3$.

$\displaystyle x_1^2+x_2^2$ $\displaystyle =(x_1+x_2)^2-2x_1x_2$ $\displaystyle =4(m+1)^2-2(m^2+3)$ $\displaystyle =2m^2+8m-2$

$2m^2+8m-2$ $=10\iff m^2+4m-6$ $=0\iff m$ $=-2\pm\sqrt{10}$. Đối chiếu $m\ge 1$: chỉ nhận $m=-2+\sqrt{10}$ (vì $\sqrt{10}$ $\approx3{,}16$).

Chú ýBước đặt điều kiện $\Delta'\ge 0$ giúp loại nghiệm $m=-2-\sqrt{10}$. Bỏ bước này là mất điểm.
✓ Đáp án: $m=-2+\sqrt{10}$
Lớp 9Lập phương trình

Hai vòi nước cùng chảy

Hai vòi nước cùng chảy vào một bể cạn thì sau 4 giờ 48 phút đầy bể. Nếu chảy riêng, vòi thứ nhất chảy đầy bể nhanh hơn vòi thứ hai 4 giờ. Hỏi mỗi vòi chảy riêng thì sau bao lâu đầy bể?

Xem lời giảiẨn lời giải

Đổi 4 giờ 48 phút $=\dfrac{24}5$ giờ. Gọi thời gian vòi I chảy riêng đầy bể là $x$ (giờ), $x>\dfrac{24}5$. Vòi II cần $x+4$ (giờ). Mỗi giờ hai vòi chảy được $\dfrac1x+\dfrac1{x+4}$ $=\dfrac5{24}$ bể.

$$24(2x+4)=5x(x+4)\iff 5x^2-28x-96=0$$

$\Delta$ $=28^2+4\cdot5\cdot96$ $=2704$ $=52^2$, nên $x$ $=\dfrac{28+52}{10}$ $=8$ (nhận) hoặc $x=-\dfrac{12}5$ (loại). Vậy vòi I chảy riêng mất 8 giờ, vòi II mất 12 giờ.

✓ Đáp án: Vòi I: 8 giờ; vòi II: 12 giờ
Lớp 9Xác suất

Lấy bi ngẫu nhiên

Một hộp có 3 viên bi đỏ và 2 viên bi xanh có cùng kích thước. Lấy ngẫu nhiên đồng thời 2 viên bi. Tính xác suất để lấy được 2 viên bi khác màu.

Xem lời giảiẨn lời giải

Đánh số bi đỏ $Đ_1,Đ_2,Đ_3$ và bi xanh $X_1,X_2$. Không gian mẫu gồm các cặp không kể thứ tự: $n(\Omega)=10$. Các kết quả thuận lợi (1 đỏ, 1 xanh): $3\cdot2=6$ kết quả.

$$P=\frac{6}{10}=\frac35$$
✓ Đáp án: $\dfrac35$

Lớp 12

Lớp 12Đề chính thức 2025

Dạng 1 · Tối ưu lợi nhuận doanh nghiệp

Một doanh nghiệp sản xuất $x$ sản phẩm trong một tháng ($x\in\mathbb N^*$, $1\le x\le 4500$) thì doanh thu khi bán hết là $F(x)$ $=-0{,}01x^2+300x$ (nghìn đồng), chi phí sản xuất bình quân cho mỗi sản phẩm là $G(x)$ $=\dfrac{30000}x+200$ (nghìn đồng). Giả sử sản phẩm luôn bán hết. Trong một tháng, doanh nghiệp cần sản xuất ít nhất bao nhiêu sản phẩm để lợi nhuận lớn hơn 100 triệu đồng?

Xem lời giảiẨn lời giải

Tổng chi phí: $C(x)$ $=x\cdot G(x)$ $=30000+200x$. Lợi nhuận: $P(x)$ $=F(x)-C(x)$ $=-0{,}01x^2+100x-30000$. $P(x)$ $>100000\iff$ $-0{,}01x^2$ $+100x$ $-130000$ $>0\iff 1535{,}9$ $<x$ $<8464{,}1$ (xấp xỉ). Kết hợp $x\in\mathbb N^*$, $1\le x\le 4500$ được $1536\le x\le 4500$. Vậy cần sản xuất ít nhất 1536 sản phẩm.

MẹoĐơn vị: 100 triệu đồng $=100000$ nghìn đồng.
✓ Đáp án: 1536 sản phẩm
Lớp 12KSCL Thanh Hóa 2026

Dạng 2 · Tốc độ nước dâng trong chậu chóp cụt

Một chậu nước dạng hình chóp cụt đều, đáy chậu là tam giác đều cạnh 2 dm, miệng chậu là tam giác đều cạnh 5 dm, chiều cao 3 dm. Bơm nước vào chậu với lưu lượng không đổi $\dfrac{\sqrt3}3$ lít/phút. Tại thời điểm 14 phút sau khi bơm, tốc độ dâng của nước là $\dfrac1a$ dm/phút. Tìm $a$.

Xem lời giảiẨn lời giải

Bước 1. Ở độ cao $x$, cạnh mặt nước tăng tuyến tính từ 2 lên 5 sau 3 dm: $s(x)$ $=2+\dfrac{5-2}3x$ $=x+2$. Diện tích mặt nước $S(x)$ $=\dfrac{\sqrt3}4(x+2)^2$. Bước 2. Thể tích sau 14 phút: $V$ $=\dfrac{\sqrt3}3\cdot14$ $=\dfrac{14\sqrt3}3$ (dm³). Theo chiều cao $h$:

$\displaystyle V(h)$ $\displaystyle =\int_0^hS(x)\,dx$ $\displaystyle =\frac{\sqrt3}{12}\left[(h+2)^3-8\right]$

Cho bằng nhau: $(h+2)^3-8$ $=56$ $\Rightarrow(h+2)^3$ $=64$ $\Rightarrow h$ $=2$ dm. Bước 3. Lưu lượng $Q=S(h)\cdot h'(t)$. Với $S(2)=4\sqrt3$:

$\displaystyle \frac{\sqrt3}3$ $\displaystyle =4\sqrt3\cdot\frac1a$ $\displaystyle \Rightarrow a$ $\displaystyle =12$
✓ Đáp án: $a=12$
Lớp 12Đề chính thức 2026

Dạng 3 · Thể tích hạt cườm (khối tròn xoay)

Một hạt cườm được tạo bằng cách quay hình phẳng giới hạn bởi trục $Ox$ và nửa trên elip $\dfrac{x^2}{1{,}5^2}$ $+\dfrac{y^2}{1^2}$ $=1$ quanh $Ox$ (đơn vị cm), sau đó khoan dọc trục xoay một lỗ hình trụ bán kính 0,2 cm. Tính thể tích hạt cườm (làm tròn đến hàng phần trăm).

Xem lời giảiẨn lời giải

Nửa trên elip: $y^2$ $=1-\dfrac{x^2}{2{,}25}$. Lỗ khoan giới hạn bởi $y=0{,}2$. Giao điểm: $1-\dfrac{x^2}{2{,}25}$ $=0{,}04\iff x$ $=\pm\sqrt{2{,}16}$. Do đối xứng:

$\displaystyle V$ $\displaystyle =2\pi\int_0^{\sqrt{2{,}16}}\left(0{,}96-\frac{x^2}{2{,}25}\right)dx\approx 5{,}91\ (\text{cm}^3)$
✓ Đáp án: $\approx 5{,}91$ cm³
Lớp 12Đề chính thức 2026

Dạng 4 · Máy bay không người lái và vành đai bảo vệ (Đúng/Sai)

Trong hệ $Oxyz$, mỗi đơn vị ứng với 10 m. Mục tiêu ở gốc $O$, vành đai bảo vệ là đường tròn tâm $O$ bán kính 7 nằm trong mặt $(Oxy)$. Máy bay bay thẳng từ $M(5;10;4)$ đến $N(14;-2;4)$. Khoảng cách từ máy bay đến vành đai là độ dài ngắn nhất từ máy bay đến một điểm trên vành đai.

  • a) $\overrightarrow{MN}$ $=(9;-12;0)$.
  • b) Phương trình tham số của $MN$ là $x$ $=5+3t$ $,\ y$ $=10-4t$ $,\ z$ $=0$.
  • c) Khoảng cách ngắn nhất từ máy bay đến vành đai là 50 m.
  • d) Khoảng cách đó ngắn nhất khi máy bay ở $(8;6;4)$.
Xem lời giảiẨn lời giải

a) Đúng. $\overrightarrow{MN}$ $=(14-5;-2-10;4-4)$ $=(9;-12;0)$. b) Sai. Chỉ phương $(3;-4;0)$, nhưng $z=4$: $x$ $=5+3t$ $,\ y$ $=10-4t$ $,\ z$ $=4$. c) Đúng. Vị trí máy bay $A(5+3t;10-4t;4)$, hình chiếu $A'(5+3t;10-4t;0)$. Đường $M'N': 4x+3y-50=0$ cách $O$ là $10>7$ nên $A'$ luôn ở ngoài vành đai. Khoảng cách từ $A$ đến vành đai:

$\displaystyle \sqrt{AA'^2+(A'O-7)^2}$ $\displaystyle =\sqrt{16+\left(\sqrt{25t^2-50t+125}-7\right)^2}$

$25t^2-50t+125$ nhỏ nhất bằng $100$ khi $t=1$, nên khoảng cách nhỏ nhất $=\sqrt{16+9}=5$ đơn vị $=50$ m. d) Đúng. $t=1$ cho vị trí $(8;6;4)$.

✓ Đáp án: a) Đ · b) S · c) Đ · d) Đ
Lớp 12Đề chính thức 2026

Dạng 5 · Lắp bóng đèn trên đa giác đều 12 cạnh

Khung trang trí là đa giác đều $A_1A_2\dots A_{12}$. Có 12 bóng đèn gồm 4 bóng đỏ và 8 bóng xanh có công suất đôi một khác nhau, lắp vào 12 đỉnh, mỗi đỉnh đúng một bóng. Gọi $P$ là xác suất để mỗi hình vuông (có bốn đỉnh là đỉnh của đa giác) đều có ít nhất một bóng đỏ. Tính $3190P$.

Xem lời giảiẨn lời giải

$n(\Omega)=12!$. Có 3 hình vuông: $\{A_1,A_4,A_7,A_{10}\}$, $\{A_2,A_5,A_8,A_{11}\}$, $\{A_3,A_6,A_9,A_{12}\}$. Bốn bóng đỏ chia cho 3 hình vuông, mỗi hình có ít nhất 1 bóng, nên có 1 hình vuông chứa 2 bóng đỏ, 2 hình còn lại mỗi hình 1 bóng.

  • Chọn hình vuông có 2 bóng đỏ: 3 cách; chọn vị trí: $C_4^2=6$.
  • Hai hình vuông còn lại: $C_4^1\cdot C_4^1$ $=16$.
  • Xếp 4 bóng đỏ và 8 bóng xanh vào vị trí đã chọn: $4!\cdot8!$.
$\displaystyle P$ $\displaystyle =\frac{3\cdot6\cdot16\cdot4!\cdot8!}{12!}$ $\displaystyle =\frac{32}{55}$ $\displaystyle \Rightarrow 3190P$ $\displaystyle =1856$
✓ Đáp án: $3190P=1856$